menu_book
見出し語検索結果 "phỏng vấn" (1件)
日本語
名面接、インタビュー
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
swap_horiz
類語検索結果 "phỏng vấn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phỏng vấn" (2件)
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
彼女は面接で誇張せず、事実をそのまま述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)