辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "phỏng vấn" (1件)

phỏng vấn
play
日本語 名面接、インタビュー
マイ単語
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする

swap_horiz 類語検索結果 "phỏng vấn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "phỏng vấn" (3件)

phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
彼女は面接で誇張せず、事実をそのまま述べた。
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。